бобко́вый бобковый

tính từ

Nghĩa

  1. màu nâu đỏ, màu hung đỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбобко́выйбобко́воебобко́ваябобко́вые
Sinh cáchбобко́вогобобко́вогобобко́войбобко́вых
Tặng cáchбобко́вомубобко́вомубобко́войбобко́вым
Đối cáchбобко́вый, бобко́вогобобко́воебобко́вуюбобко́вые, бобко́вых
Công cụ cáchбобко́вымбобко́вымбобко́вой, бобко́воюбобко́выми
Giới cáchбобко́вомбобко́вомбобко́войбобко́вых
Dạng ngắnбобко́вбобко́вобобко́вабобко́вы