бобко́вый
tính từ
Nghĩa
- màu nâu đỏ, màu hung đỏ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бобко́вый | бобко́вое | бобко́вая | бобко́вые |
| Sinh cách | бобко́вого | бобко́вого | бобко́вой | бобко́вых |
| Tặng cách | бобко́вому | бобко́вому | бобко́вой | бобко́вым |
| Đối cách | бобко́вый, бобко́вого | бобко́вое | бобко́вую | бобко́вые, бобко́вых |
| Công cụ cách | бобко́вым | бобко́вым | бобко́вой, бобко́вою | бобко́выми |
| Giới cách | бобко́вом | бобко́вом | бобко́вой | бобко́вых |
| Dạng ngắn | бобко́в | бобко́во | бобко́ва | бобко́вы |