блёклый

tính từ

Nghĩa

  1. héo, khô héo, vàng úaувядший
  2. nhạt, nhạt màuтусклый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблёклыйблёклоеблёклаяблёклые
Sinh cáchблёклогоблёклогоблёклойблёклых
Tặng cáchблёкломублёкломублёклойблёклым
Đối cáchблёклый, блёклогоблёклоеблёклуюблёклые, блёклых
Công cụ cáchблёклымблёклымблёклой, блёклоюблёклыми
Giới cáchблёкломблёкломблёклойблёклых
Dạng ngắnблёклблёклоблёклаблёклы