бля́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- mảng, phiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бля́шка | бля́шки |
| Sinh cách | бля́шки | бля́шек |
| Tặng cách | бля́шке | бля́шкам |
| Đối cách | бля́шку | бля́шки |
| Công cụ cách | бля́шкой, бля́шкою | бля́шками |
| Giới cách | бля́шке | бля́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бля́шка | бля́шки |
| Sinh cách | бля́шки | бля́шек |
| Tặng cách | бля́шке | бля́шкам |
| Đối cách | бля́шку | бля́шки |
| Công cụ cách | бля́шкой, бля́шкою | бля́шками |
| Giới cách | бля́шке | бля́шках |