бля́шка бляшка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mảng, phiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбля́шкабля́шки
Sinh cáchбля́шкибля́шек
Tặng cáchбля́шкебля́шкам
Đối cáchбля́шкубля́шки
Công cụ cáchбля́шкой, бля́шкоюбля́шками
Giới cáchбля́шкебля́шках