бля́мба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cục u, nốt sần, u lồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бля́мба | бля́мбы |
| Sinh cách | бля́мбы | бля́мб |
| Tặng cách | бля́мбе | бля́мбам |
| Đối cách | бля́мбу | бля́мбы |
| Công cụ cách | бля́мбой, бля́мбою | бля́мбами |
| Giới cách | бля́мбе | бля́мбах |