блютус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bluetooth

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблюту́сблюту́сы
Sinh cáchблюту́саблюту́сов
Tặng cáchблюту́сублюту́сам
Đối cáchблюту́сблюту́сы
Công cụ cáchблюту́сомблюту́сами
Giới cáchблюту́себлюту́сах