блюсти́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bảo vệ, người giữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блюсти́тель | блюсти́тели |
| Sinh cách | блюсти́теля | блюсти́телей |
| Tặng cách | блюсти́телю | блюсти́телям |
| Đối cách | блюсти́теля | блюсти́телей |
| Công cụ cách | блюсти́телем | блюсти́телями |
| Giới cách | блюсти́теле | блюсти́телях |