блюсти́тель блюститель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bảo vệ, người giữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблюсти́тельблюсти́тели
Sinh cáchблюсти́теляблюсти́телей
Tặng cáchблюсти́телюблюсти́телям
Đối cáchблюсти́теляблюсти́телей
Công cụ cáchблюсти́телемблюсти́телями
Giới cáchблюсти́телеблюсти́телях