блю́минг блюминг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy cán thô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблю́мингблю́минги
Sinh cáchблю́мингаблю́мингов
Tặng cáchблю́мингублю́мингам
Đối cáchблю́мингблю́минги
Công cụ cáchблю́мингомблю́мингами
Giới cáchблю́мингеблю́мингах