Từ điển

    блюз

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. nhạc blues

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchблю́зблю́зы
    Sinh cáchблю́заблю́зов
    Tặng cáchблю́зублю́зам
    Đối cáchблю́зблю́зы
    Công cụ cáchблю́зомблю́зами
    Giới cáchблю́зеблю́зах

    Từ liên quan

    блюзменблю́зовыйthuộc về nhạc blues, mang phong cách blues, mang âm hưởng blues
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)