блюз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhạc blues
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блю́з | блю́зы |
| Sinh cách | блю́за | блю́зов |
| Tặng cách | блю́зу | блю́зам |
| Đối cách | блю́з | блю́зы |
| Công cụ cách | блю́зом | блю́зами |
| Giới cách | блю́зе | блю́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блю́з | блю́зы |
| Sinh cách | блю́за | блю́зов |
| Tặng cách | блю́зу | блю́зам |
| Đối cách | блю́з | блю́зы |
| Công cụ cách | блю́зом | блю́зами |
| Giới cách | блю́зе | блю́зах |