блюдоли́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ nịnh bợ, kẻ xu nịnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блюдоли́з | блюдоли́зы |
| Sinh cách | блюдоли́за | блюдоли́зов |
| Tặng cách | блюдоли́зу | блюдоли́зам |
| Đối cách | блюдоли́за | блюдоли́зов |
| Công cụ cách | блюдоли́зом | блюдоли́зами |
| Giới cách | блюдоли́зе | блюдоли́зах |