блу́зник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhạc sĩ blues, người yêu nhạc blues, nghệ sĩ blues
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блу́зник | блу́зники |
| Sinh cách | блу́зника | блу́зников |
| Tặng cách | блу́знику | блу́зникам |
| Đối cách | блу́зника | блу́зников |
| Công cụ cách | блу́зником | блу́зниками |
| Giới cách | блу́знике | блу́зниках |