блу́зник блузник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhạc sĩ blues, người yêu nhạc blues, nghệ sĩ blues

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблу́зникблу́зники
Sinh cáchблу́зникаблу́зников
Tặng cáchблу́зникублу́зникам
Đối cáchблу́зникаблу́зников
Công cụ cáchблу́зникомблу́зниками
Giới cáchблу́зникеблу́зниках