блудя́щий блудящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sa ngã, lạc lối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблудя́щийблудя́щееблудя́щаяблудя́щие
Sinh cáchблудя́щегоблудя́щегоблудя́щейблудя́щих
Tặng cáchблудя́щемублудя́щемублудя́щейблудя́щим
Đối cáchблудя́щего, блудя́щийблудя́щееблудя́щуюблудя́щих, блудя́щие
Công cụ cáchблудя́щимблудя́щимблудя́щей, блудя́щеюблудя́щими
Giới cáchблудя́щемблудя́щемблудя́щейблудя́щих

блуди́ть блудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dâm dục, tà dâm, quan hệ tình dục bừa bãi, lăng nhăng

Chia động từ

Hiện tại
яблужу́
тыблу́дишь
он / она / оноблу́дит
мыблу́дим
выблу́дите
ониблу́дят
Quá khứ
Giống đựcблуди́л
Giống cáiблуди́ла
Giống trungблуди́ло
Số nhiềuблуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítблуди́
Số nhiềuблуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблудя́щийблуди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблудя́блудив, блудивши