блудли́вый блудливый

tính từ

Nghĩa

  1. Dâm đãng, dâm dật, trụy lạc, trác táng
  2. ăn vụng, vụng trộmвороватый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблудли́выйблудли́воеблудли́ваяблудли́вые
Sinh cáchблудли́вогоблудли́вогоблудли́войблудли́вых
Tặng cáchблудли́вомублудли́вомублудли́войблудли́вым
Đối cáchблудли́вый, блудли́вогоблудли́воеблудли́вуюблудли́вые, блудли́вых
Công cụ cáchблудли́вымблудли́вымблудли́вой, блудли́воюблудли́выми
Giới cáchблудли́вомблудли́вомблудли́войблудли́вых
Dạng ngắnблудли́вблудли́воблудли́ваблудли́вы