блудли́вость блудливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính dâm đãng, tính phóng đãng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблудли́востьблудли́вости
Sinh cáchблудли́востиблудли́востей
Tặng cáchблудли́востиблудли́востям
Đối cáchблудли́востьблудли́вости
Công cụ cáchблудли́востьюблудли́востями
Giới cáchблудли́востиблудли́востях