блуди́вший блудивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã sống trụy lạc
  2. đã đi lạc, lạc đường

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблуди́вшийблуди́вшееблуди́вшаяблуди́вшие
Sinh cáchблуди́вшегоблуди́вшегоблуди́вшейблуди́вших
Tặng cáchблуди́вшемублуди́вшемублуди́вшейблуди́вшим
Đối cáchблуди́вшего, блуди́вшийблуди́вшееблуди́вшуюблуди́вших, блуди́вшие
Công cụ cáchблуди́вшимблуди́вшимблуди́вшей, блуди́вшеюблуди́вшими
Giới cáchблуди́вшемблуди́вшемблуди́вшейблуди́вших

блуди́ть блудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dâm dục, tà dâm, quan hệ tình dục bừa bãi, lăng nhăng

Chia động từ

Hiện tại
яблужу́
тыблу́дишь
он / она / оноблу́дит
мыблу́дим
выблу́дите
ониблу́дят
Quá khứ
Giống đựcблуди́л
Giống cáiблуди́ла
Giống trungблуди́ло
Số nhiềuблуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítблуди́
Số nhiềuблуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблудя́щийблуди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблудя́блудив, блудивши