бло́шки
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- trò chơi ném đĩa, trò chơi tiddlywinks
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бло́шки |
| Sinh cách | — | бло́шек |
| Tặng cách | — | бло́шкам |
| Đối cách | — | бло́шки |
| Công cụ cách | — | бло́шками |
| Giới cách | — | бло́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бло́шки |
| Sinh cách | — | бло́шек |
| Tặng cách | — | бло́шкам |
| Đối cách | — | бло́шки |
| Công cụ cách | — | бло́шками |
| Giới cách | — | бло́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бло́шка | бло́шки |
| Sinh cách | бло́шки | бло́шек |
| Tặng cách | бло́шке | бло́шкам |
| Đối cách | бло́шку | бло́шек |
| Công cụ cách | бло́шкой, бло́шкою | бло́шками |
| Giới cách | бло́шке | бло́шках |