бло́шка блошка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bọ chét
  2. đinh ghim, đinh bấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбло́шкабло́шки
Sinh cáchбло́шкибло́шек
Tặng cáchбло́шкебло́шкам
Đối cáchбло́шкубло́шек
Công cụ cáchбло́шкой, бло́шкоюбло́шками
Giới cáchбло́шкебло́шках