бло́чный
tính từ
Nghĩa
- dạng khối, kiểu panel, ghép khối, lắp ghép
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бло́чный | бло́чное | бло́чная | бло́чные |
| Sinh cách | бло́чного | бло́чного | бло́чной | бло́чных |
| Tặng cách | бло́чному | бло́чному | бло́чной | бло́чным |
| Đối cách | бло́чный, бло́чного | бло́чное | бло́чную | бло́чные, бло́чных |
| Công cụ cách | бло́чным | бло́чным | бло́чной, бло́чною | бло́чными |
| Giới cách | бло́чном | бло́чном | бло́чной | бло́чных |
| Dạng ngắn | бло́чен | бло́чно | бло́чна | бло́чны |