бло́чный блочный

tính từ

Nghĩa

  1. dạng khối, kiểu panel, ghép khối, lắp ghép

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбло́чныйбло́чноебло́чнаябло́чные
Sinh cáchбло́чногобло́чногобло́чнойбло́чных
Tặng cáchбло́чномубло́чномубло́чнойбло́чным
Đối cáchбло́чный, бло́чногобло́чноебло́чнуюбло́чные, бло́чных
Công cụ cáchбло́чнымбло́чнымбло́чной, бло́чноюбло́чными
Giới cáchбло́чномбло́чномбло́чнойбло́чных
Dạng ngắnбло́ченбло́чнобло́чнабло́чны