блонди́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người tóc vàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блонди́н | блонди́ны |
| Sinh cách | блонди́на | блонди́нов |
| Tặng cách | блонди́ну | блонди́нам |
| Đối cách | блонди́на | блонди́нов |
| Công cụ cách | блонди́ном | блонди́нами |
| Giới cách | блонди́не | блонди́нах |