блонди́н блондин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người tóc vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблонди́нблонди́ны
Sinh cáchблонди́наблонди́нов
Tặng cáchблонди́нублонди́нам
Đối cáchблонди́наблонди́нов
Công cụ cáchблонди́номблонди́нами
Giới cáchблонди́неблонди́нах

Từ liên quan