блоки́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- liên kếtобъедняться
- Lập khối, nhập khối, tham gia khối
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | блоки́руюсь |
| ты | блоки́руешься |
| он / она / оно | блоки́руется |
| мы | блоки́руемся |
| вы | блоки́руетесь |
| они | блоки́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блоки́ровался |
| Giống cái | блоки́ровалась |
| Giống trung | блоки́ровалось |
| Số nhiều | блоки́ровались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блоки́руйся |
| Số nhiều | блоки́руйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | блоки́рующийся | блоки́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | блоки́руясь | блоки́ровавшись |