блицкри́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chiến tranh chớp nhoángмолниеносная война
- chiến lược chiến tranh chớp nhoángтеория ведения скоротечной войны
- chiến tranh chớp nhoáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блицкри́г | блицкри́ги |
| Sinh cách | блицкри́га | блицкри́гов |
| Tặng cách | блицкри́гу | блицкри́гам |
| Đối cách | блицкри́г | блицкри́ги |
| Công cụ cách | блицкри́гом | блицкри́гами |
| Giới cách | блицкри́ге | блицкри́гах |