блицкри́г блицкриг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chiến tranh chớp nhoángмолниеносная война
  2. chiến lược chiến tranh chớp nhoángтеория ведения скоротечной войны
  3. chiến tranh chớp nhoáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблицкри́гблицкри́ги
Sinh cáchблицкри́габлицкри́гов
Tặng cáchблицкри́гублицкри́гам
Đối cáchблицкри́гблицкри́ги
Công cụ cáchблицкри́гомблицкри́гами
Giới cáchблицкри́геблицкри́гах