бли́нчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bánh kếp nhân, bánh crepe nhânблин с начинкой
- bánh xèo, bánh kếp, bánh rán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бли́нчик | бли́нчики |
| Sinh cách | бли́нчика | бли́нчиков |
| Tặng cách | бли́нчику | бли́нчикам |
| Đối cách | бли́нчик | бли́нчики |
| Công cụ cách | бли́нчиком | бли́нчиками |
| Giới cách | бли́нчике | бли́нчиках |