блиндирова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- che chắn, bọc giáp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | блиндиру́ю |
| ты | блиндиру́ешь |
| он / она / оно | блиндиру́ет |
| мы | блиндиру́ем |
| вы | блиндиру́ете |
| они | блиндиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блиндирова́л |
| Giống cái | блиндирова́ла |
| Giống trung | блиндирова́ло |
| Số nhiều | блиндирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блиндиру́й |
| Số nhiều | блиндиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | блиндирующий | блиндировавший |
| Bị động | блиндируемый | блинди́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | блиндиру́я | блиндировав, блиндировавши |