блефу́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang nói dối để bịp, tung đòn gió
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | блефу́ющий | блефу́ющее | блефу́ющая | блефу́ющие |
| Sinh cách | блефу́ющего | блефу́ющего | блефу́ющей | блефу́ющих |
| Tặng cách | блефу́ющему | блефу́ющему | блефу́ющей | блефу́ющим |
| Đối cách | блефу́ющего, блефу́ющий | блефу́ющее | блефу́ющую | блефу́ющих, блефу́ющие |
| Công cụ cách | блефу́ющим | блефу́ющим | блефу́ющей, блефу́ющею | блефу́ющими |
| Giới cách | блефу́ющем | блефу́ющем | блефу́ющей | блефу́ющих |