блефова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bluff, nói dối, dọa nạt, chơi bài gian
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | блефу́ю |
| ты | блефу́ешь |
| он / она / оно | блефу́ет |
| мы | блефу́ем |
| вы | блефу́ете |
| они | блефу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блефова́л |
| Giống cái | блефова́ла |
| Giống trung | блефова́ло |
| Số nhiều | блефова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блефу́й |
| Số nhiều | блефу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | блефу́ющий | блефова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | блефу́я | блефовавши |