блефова́ть блефовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bluff, nói dối, dọa nạt, chơi bài gian

Chia động từ

Hiện tại
яблефу́ю
тыблефу́ешь
он / она / оноблефу́ет
мыблефу́ем
выблефу́ете
ониблефу́ют
Quá khứ
Giống đựcблефова́л
Giống cáiблефова́ла
Giống trungблефова́ло
Số nhiềuблефова́ли
Mệnh lệnh
Số ítблефу́й
Số nhiềuблефу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблефу́ющийблефова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблефу́яблефовавши