бленноре́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh lậu, bệnh lậu niệu, chứng lậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бленноре́я | бленноре́и |
| Sinh cách | бленноре́и | бленноре́й |
| Tặng cách | бленноре́е | бленноре́ям |
| Đối cách | бленноре́ю | бленноре́и |
| Công cụ cách | бленноре́ей, бленноре́ею | бленноре́ями |
| Giới cách | бленноре́е | бленноре́ях |