бланк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bản mẫu, giấy mẫu, giấy mẫu in sẵn, giấy khống chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бла́нк | бла́нки |
| Sinh cách | бла́нка | бла́нков |
| Tặng cách | бла́нку | бла́нкам |
| Đối cách | бла́нк | бла́нки |
| Công cụ cách | бла́нком | бла́нками |
| Giới cách | бла́нке | бла́нках |
Ví dụ
- бланк заявленияgiấy mẫu viết đơn
- бланк для почтового переводаgiấy mẫu chuyển tiền, bản mẫu chuyển ngân phiếu
- телеграфный бланкgiấy mẫu điện tín