бланк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bản mẫu, giấy mẫu, giấy mẫu in sẵn, giấy khống chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбла́нкбла́нки
Sinh cáchбла́нкабла́нков
Tặng cáchбла́нкубла́нкам
Đối cáchбла́нкбла́нки
Công cụ cáchбла́нкомбла́нками
Giới cáchбла́нкебла́нках

Ví dụ

  • бланк заявления
    giấy mẫu viết đơn
  • бланк для почтового перевода
    giấy mẫu chuyển tiền, bản mẫu chuyển ngân phiếu
  • телеграфный бланк
    giấy mẫu điện tín