блажь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ý ngông, ý muốn chướng kỳ, ngông cuồngsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбла́жьбла́жи
Sinh cáchбла́жибла́жей
Tặng cáchбла́жибла́жам
Đối cáchбла́жьбла́жи
Công cụ cáchбла́жьюбла́жами
Giới cáchбла́жибла́жах

Ví dụ

  • на него нашла блажь
    nó nảy ra ý ngông (ý muốn chướng kỳ)