блажи́ть блажить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thay đổi ý kiến liên tục, làm theo ý thích, hành động kỳ quặc, nổi hứng

Chia động từ

Hiện tại
яблажу́
тыблажи́шь
он / она / оноблажи́т
мыблажи́м
выблажи́те
ониблажа́т
Quá khứ
Giống đựcблажи́л
Giống cáiблажи́ла
Giống trungблажи́ло
Số nhiềuблажи́ли
Mệnh lệnh
Số ítблажи́
Số nhiềuблажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблажа́щийблажи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблажа́блажив, блаживши