блажа́щий блажащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nói nhảm, đang làm điều ngớ ngẩn, thất thường

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблажа́щийблажа́щееблажа́щаяблажа́щие
Sinh cáchблажа́щегоблажа́щегоблажа́щейблажа́щих
Tặng cáchблажа́щемублажа́щемублажа́щейблажа́щим
Đối cáchблажа́щего, блажа́щийблажа́щееблажа́щуюблажа́щих, блажа́щие
Công cụ cáchблажа́щимблажа́щимблажа́щей, блажа́щеюблажа́щими
Giới cáchблажа́щемблажа́щемблажа́щейблажа́щих

блажи́ть блажить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thay đổi ý kiến liên tục, làm theo ý thích, hành động kỳ quặc, nổi hứng

Chia động từ

Hiện tại
яблажу́
тыблажи́шь
он / она / оноблажи́т
мыблажи́м
выблажи́те
ониблажа́т
Quá khứ
Giống đựcблажи́л
Giống cáiблажи́ла
Giống trungблажи́ло
Số nhiềuблажи́ли
Mệnh lệnh
Số ítблажи́
Số nhiềuблажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблажа́щийблажи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблажа́блажив, блаживши