благоуха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bốc mùi thơm, tỏa hương thơm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | благоуха́ю |
| ты | благоуха́ешь |
| он / она / оно | благоуха́ет |
| мы | благоуха́ем |
| вы | благоуха́ете |
| они | благоуха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | благоуха́л |
| Giống cái | благоуха́ла |
| Giống trung | благоуха́ло |
| Số nhiều | благоуха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | благоуха́й |
| Số nhiều | благоуха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | благоуха́ющий | благоуха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | благоуха́я | благоухав, благоухавши |