Nghĩa
- Xây dựng, tiện nghi, trang bị đủ tiện nghi
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | благоустра́иваю |
|---|
| ты | благоустра́иваешь |
|---|
| он / она / оно | благоустра́ивает |
|---|
| мы | благоустра́иваем |
|---|
| вы | благоустра́иваете |
|---|
| они | благоустра́ивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | благоустра́ивал |
|---|
| Giống cái | благоустра́ивала |
|---|
| Giống trung | благоустра́ивало |
|---|
| Số nhiều | благоустра́ивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | благоустра́ивай |
|---|
| Số nhiều | благоустра́ивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | благоустра́ивающий | благоустраивавший |
|---|
| Bị động | благоустра́иваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | благоустра́ивая | благоустраивав, благоустраивавши |
|---|