благослови́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ban phúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | благословлю́ |
| ты | благослови́шь |
| он / она / оно | благослови́т |
| мы | благослови́м |
| вы | благослови́те |
| они | благословя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | благослови́л |
| Giống cái | благослови́ла |
| Giống trung | благослови́ло |
| Số nhiều | благослови́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | благослови́ |
| Số nhiều | благослови́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | благослови́вший |
| Bị động | — | благословлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | благослови́в, благословивши, благословя́ |