благоро́дие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự cao thượng, sự hào hiệp
- thưa ngài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благоро́дие | благоро́дия |
| Sinh cách | благоро́дия | благоро́дий |
| Tặng cách | благоро́дию | благоро́диям |
| Đối cách | благоро́дие | благоро́дия |
| Công cụ cách | благоро́дием | благоро́диями |
| Giới cách | благоро́дии | благоро́диях |