благоро́дие благородие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cao thượng, sự hào hiệp
  2. thưa ngài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблагоро́диеблагоро́дия
Sinh cáchблагоро́дияблагоро́дий
Tặng cáchблагоро́диюблагоро́диям
Đối cáchблагоро́диеблагоро́дия
Công cụ cáchблагоро́диемблагоро́диями
Giới cáchблагоро́дииблагоро́диях