Từ điển

    благонадёжный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Đáng tin, đáng tin cậy, tin cậy được, tin cẩn, tín cẩn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)