благоле́пие благолепие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vẻ uy nghi, sự tráng lệ, vẻ huy hoàng
  2. sự lộng lẫy, vẻ huy hoàng, sự tráng lệ
  3. vẻ huy hoàng, sự tráng lệ, vẻ uy nghi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблаголе́пиеблаголе́пия
Sinh cáchблаголе́пияблаголе́пий
Tặng cáchблаголе́пиюблаголе́пиям
Đối cáchблаголе́пиеблаголе́пия
Công cụ cáchблаголе́пиемблаголе́пиями
Giới cáchблаголе́пииблаголе́пиях