благоле́пие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- vẻ uy nghi, sự tráng lệ, vẻ huy hoàng
- sự lộng lẫy, vẻ huy hoàng, sự tráng lệ
- vẻ huy hoàng, sự tráng lệ, vẻ uy nghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благоле́пие | благоле́пия |
| Sinh cách | благоле́пия | благоле́пий |
| Tặng cách | благоле́пию | благоле́пиям |
| Đối cách | благоле́пие | благоле́пия |
| Công cụ cách | благоле́пием | благоле́пиями |
| Giới cách | благоле́пии | благоле́пиях |