благозву́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Du dương, êm tai, êm ái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благозву́чие | благозву́чия |
| Sinh cách | благозву́чия | благозву́чий |
| Tặng cách | благозву́чию | благозву́чиям |
| Đối cách | благозву́чие | благозву́чия |
| Công cụ cách | благозву́чием | благозву́чиями |
| Giới cách | благозву́чии | благозву́чиях |