благоду́шие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Khoan dung, tử tế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благоду́шие | благоду́шия |
| Sinh cách | благоду́шия | благоду́ший |
| Tặng cách | благоду́шию | благоду́шиям |
| Đối cách | благоду́шие | благоду́шия |
| Công cụ cách | благоду́шием | благоду́шиями |
| Giới cách | благоду́шии | благоду́шиях |