благода́ть благодать

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phúc lành
  2. ân sủng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблагода́тьблагода́ти
Sinh cáchблагода́тиблагода́тей
Tặng cáchблагода́тиблагода́тям
Đối cáchблагода́тьблагода́ти
Công cụ cáchблагода́тьюблагода́тями
Giới cáchблагода́тиблагода́тях

Từ liên quan