благогове́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Sùng kính, sùng mộ, tôn kính, tôn phục, tôn sùng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | благогове́ю |
| ты | благогове́ешь |
| он / она / оно | благогове́ет |
| мы | благогове́ем |
| вы | благогове́ете |
| они | благогове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | благогове́л |
| Giống cái | благогове́ла |
| Giống trung | благогове́ло |
| Số nhiều | благогове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | благогове́й |
| Số nhiều | благогове́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | благогове́ющий | благогове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | благогове́я | благоговев, благоговевши |