бичева́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trận roi
- đả phá, công kích kịch kiệtsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бичева́ние | бичева́ния |
| Sinh cách | бичева́ния | бичева́ний |
| Tặng cách | бичева́нию | бичева́ниям |
| Đối cách | бичева́ние | бичева́ния |
| Công cụ cách | бичева́нием | бичева́ниями |
| Giới cách | бичева́нии | бичева́ниях |