бифште́кс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bítмясное блюдо в виде жареного куска отбивного говяжьего филе
- Bít tết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бифште́кс | бифште́ксы |
| Sinh cách | бифште́кса | бифште́ксов |
| Tặng cách | бифште́ксу | бифште́ксам |
| Đối cách | бифште́кс | бифште́ксы |
| Công cụ cách | бифште́ксом | бифште́ксами |
| Giới cách | бифште́ксе | бифште́ксах |