битю́г
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ngựa kéo nặng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | битю́г | битюги́ |
| Sinh cách | битюга́ | битюго́в |
| Tặng cách | битюгу́ | битюга́м |
| Đối cách | битюга́ | битюго́в |
| Công cụ cách | битюго́м | битюга́ми |
| Giới cách | битюге́ | битюга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | битю́г | битюги́ |
| Sinh cách | битюга́ | битюго́в |
| Tặng cách | битюгу́ | битюга́м |
| Đối cách | битюга́ | битюго́в |
| Công cụ cách | битюго́м | битюга́ми |
| Giới cách | битюге́ | битюга́х |