битьё
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đánh, vỡ, đập vỡ, làm vỡстекла, посудыsự
- đánh, đánh đập, đòn, roithông tụcпобоиtrận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | битьё | битья́ |
| Sinh cách | битья́ | бите́й |
| Tặng cách | битью́ | битья́м |
| Đối cách | битьё | битья́ |
| Công cụ cách | битьём | битья́ми |
| Giới cách | битье́ | битья́х |