биту́м битум

danh từ

Nghĩa

  1. nhựa đường
  2. bitum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиту́мбиту́мы
Sinh cáchбиту́мабиту́мов
Tặng cáchбиту́мубиту́мам
Đối cáchбиту́мбиту́мы
Công cụ cáchбиту́момбиту́мами
Giới cáchбиту́мебиту́мах

би́тум битум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhựa đường
  2. bitum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́тумби́тумы
Sinh cáchби́тумаби́тумов
Tặng cáchби́тумуби́тумам
Đối cáchби́тумби́тумы
Công cụ cáchби́тумомби́тумами
Giới cáchби́тумеби́тумах