бито́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bi cáiбелый шар в бильярд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бито́к | битки́ |
| Sinh cách | битка́ | битко́в |
| Tặng cách | битку́ | битка́м |
| Đối cách | бито́к | битки́ |
| Công cụ cách | битко́м | битка́ми |
| Giới cách | битке́ | битка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бито́к | битки́ |
| Sinh cách | битка́ | битко́в |
| Tặng cách | битку́ | битка́м |
| Đối cách | бито́к | битки́ |
| Công cụ cách | битко́м | битка́ми |
| Giới cách | битке́ | битка́х |