би́тник битник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thuộc phong trào beat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́тникби́тники
Sinh cáchби́тникаби́тников
Tặng cáchби́тникуби́тникам
Đối cáchби́тникаби́тников
Công cụ cáchби́тникомби́тниками
Giới cáchби́тникеби́тниках