би́тник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thuộc phong trào beat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́тник | би́тники |
| Sinh cách | би́тника | би́тников |
| Tặng cách | би́тнику | би́тникам |
| Đối cách | би́тника | би́тников |
| Công cụ cách | би́тником | би́тниками |
| Giới cách | би́тнике | би́тниках |