бито́к битокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩabi cáiбелый шар в бильярдBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchбито́кбитки́Sinh cáchбитка́битко́вTặng cáchбитку́битка́мĐối cáchбито́кбитки́Công cụ cáchбитко́мбитка́миGiới cáchбитке́битка́х