бито́к биток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bi cáiбелый шар в бильярд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбито́кбитки́
Sinh cáchбитка́битко́в
Tặng cáchбитку́битка́м
Đối cáchбито́кбитки́
Công cụ cáchбитко́мбитка́ми
Giới cáchбитке́битка́х