биси́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Biểu diễn lạitheo yêu cầu khán giả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | биси́рую |
| ты | биси́руешь |
| он / она / оно | биси́рует |
| мы | биси́руем |
| вы | биси́руете |
| они | биси́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | биси́ровал |
| Giống cái | биси́ровала |
| Giống trung | биси́ровало |
| Số nhiều | биси́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | биси́руй |
| Số nhiều | биси́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | биси́рующий | биси́ровавший |
| Bị động | бисируемый | бисированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | биси́руя | биси́ровав, бисировавши |