би́сер бисер

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cườmhạt, hột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́сер—
Sinh cáchби́сера—
Tặng cáchби́серу—
Đối cáchби́сер—
Công cụ cáchби́сером—
Giới cáchби́сере—

Ví dụ

  • вышивать бисером
    thêu cườm
  • метать бисер перед свиньями
    = đàn gảy tai trâu

Từ liên quan